ưu tú
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với những người khác trong cùng một lĩnh vực: "ưu tú" dùng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất, năng lực, thành tích nổi bật, được chọn lọc và công nhận là tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một chiến sĩ ưu tú trong quân đội. (Anh ấy là người lính xuất sắc, vượt trội về phẩm chất và kỹ năng.)
- Cô ấy được phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ ưu tú vì những cống hiến nghệ thuật. (Cô ấy được công nhận là nghệ sĩ xuất sắc nhờ tài năng và thành tích nổi bật.)
- Đây là những sinh viên ưu tú của trường đại học. (Đây là những sinh viên có thành tích học tập và rèn luyện vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bộ phận ưu tú": phần tinh hoa, tốt đẹp nhất của một tập thể hoặc tổ chức.
- Bộ phận ưu tú trong quân đội là những người lính dũng cảm và tài giỏi nhất. (Phần tinh hoa của quân đội gồm những chiến sĩ xuất sắc nhất.)
"người ưu tú": cá nhân có phẩm chất và năng lực vượt trội.
- Những người ưu tú thường được giao trọng trách lãnh đạo. (Những cá nhân xuất sắc thường đảm nhận vai trò quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ưu việt (tính từ): tốt hơn, vượt trội hơn về mặt chất lượng.
- Công nghệ mới này có tính năng ưu việt hơn hẳn. (Công nghệ này tốt hơn rõ rệt so với cũ.)
Tú (tính từ, cổ): tài giỏi, xuất chúng (ít dùng riêng lẻ).
- Tú tài (người có tài học xuất sắc, thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa
- Xuất sắc: nổi bật, vượt trội về chất lượng.
- Kiệt xuất: tài năng, thành tích vượt xa mức thông thường.
- Tinh hoa: phần tốt đẹp, quý giá nhất (thường dùng cho tập thể).
Thành ngữ liên quan
- Nhân tài ưu tú: người có tài năng và phẩm chất xuất sắc.
- Đất nước cần trọng dụng những nhân tài ưu tú. (Quốc gia cần sử dụng những người tài giỏi vượt trội.)